chìm nghỉm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chìm hoàn toàn, chìm sâu xuống đáy và không nổi lên: "chìm nghỉm" mô tả trạng thái một vật bị chìm hoàn toàn, lặn sâu xuống đáy nước và không còn thấy dấu vết gì trên mặt nước.
- Thất bại hoàn toàn, không còn hy vọng: (nghĩa bóng) Dùng để chỉ một việc gì đó thất bại thảm hại, mất trắng hoặc rơi vào tình trạng không thể cứu vãn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Chiếc thuyền bị đắm và chìm nghỉm xuống đáy biển chỉ trong vài phút.
- Sau trận lũ, nhiều ngôi nhà ở vùng trũng đã bị chìm nghỉm trong nước.
Tính từ (nghĩa bóng):
- Kế hoạch kinh doanh của họ đã chìm nghỉm sau khi thị trường sụp đổ.
- Số tiền tiết kiệm của ông ấy gần như chìm nghỉm sau vụ đầu tư thất bại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chìm nghỉm trong nợ nần": rơi vào tình trạng nợ nần chồng chất, không có khả năng trả.
- Công ty nhỏ đó đã chìm nghỉm trong nợ nần và buộc phải đóng cửa.
- "chìm nghỉm trong quên lãng": bị lãng quên hoàn toàn, không ai nhớ đến.
- Nhiều phát minh giá trị đã chìm nghỉm trong quên lãng vì không được quảng bá.
Biến thể và từ gần giống
- Chìm (động từ): chỉ hành động chìm xuống nước, có thể chưa hoàn toàn.
- Chiếc lá chìm dần xuống mặt hồ.
- Đắm (động từ): chìm và bị hủy hoại (thường dùng cho tàu thuyền).
- Con tàu đắm sau khi va phải đá ngầm.
Từ đồng nghĩa
- Chìm xuồng: (nghĩa bóng, thông tục) thất bại hoàn toàn.
- Tan tành: vỡ vụn, thất bại nặng nề.
- Mất trắng: mất sạch, không còn gì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "chìm nghỉm" là một tính từ, không có dạng cụm động từ đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- Như bong bóng xà phòng: (thành ngữ so sánh) chỉ sự tan vỡ nhanh chóng, giống như sự thất bại được mô tả bởi "chìm nghỉm".
- Giấc mơ làm giàu nhanh chóng của hắn tan biến như bong bóng xà phòng.
- Xuống đáy: (nghĩa bóng) rơi vào tình trạng tồi tệ nhất.
- Danh tiếng của ông ta đã xuống đáy sau vụ bê bối.